Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "biên dịch viên" (1)
biên dịch viên
Tiếng Anh
Danh từtranslator
Cô ấy là biên dịch viên tiếng Nhật.
She is a Japanese translator.
Từ liên quan "biên dịch viên" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "biên dịch viên" (1)
Cô ấy là biên dịch viên tiếng Nhật.
She is a Japanese translator.
